辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "nhẫn nhịn" (1件)

nhẫn nhịn
日本語 動我慢する、耐え忍ぶ
マイ単語
Tôi cố gắng nhẫn nhịn vì nghĩ rằng tình yêu cần sự cảm thông.
私は愛には理解が必要だと思い、我慢しようとしました。

swap_horiz 類語検索結果 "nhẫn nhịn" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "nhẫn nhịn" (1件)

Tôi cố gắng nhẫn nhịn vì nghĩ rằng tình yêu cần sự cảm thông.
私は愛には理解が必要だと思い、我慢しようとしました。